lovebird trong tiếng Tiếng Việt – Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe

Lovebirds require daily exercise.

Chó săn Áo nâu đen cần tập thể dục hàng ngày.

Bạn đang đọc: lovebird trong tiếng Tiếng Việt – Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe

Advertisement

WikiMatrix

Lovebirds.

Mấy con vẹt.

OpenSubtitles2018. v3

Ah, the lovebirds from cell block 6.

Advertisement

À đôi chim ở lồng số 6

OpenSubtitles2018. v3

Agreed… we’re still waiting on Sara and the two lovebirds to get back.

Đồng ý… chúng ta vẫn đang đợi Sara và cặp uyên ương quay lại.

OpenSubtitles2018. v3

Advertisement

Currently 14 convicts are participating in a program that involves taking care of cockatiels and lovebirds in their cells.

Hiện nay có 14 tù nhân đang tham gia một chương trình, theo đó họ chăm sóc những con vẹt trong xà lim của họ.

jw2019

Hey, lovebirds

Chào đôi tình nhân.

OpenSubtitles2018. v3

Advertisement

All right, lovebirds.

Được rồi, cặp tình nhân.

OpenSubtitles2018. v3

Hey, lovebird?

Này, kẻ si tình?

OpenSubtitles2018. v3

Advertisement

Young lovebirds need their privacy.

Đôi chim trẻ yêu nhau cần có sự riêng tư.

OpenSubtitles2018. v3

Sorry to interrupt you lovebirds.

Xin lỗi vì chen vào đôi chim non.

Advertisement

OpenSubtitles2018. v3

All right, lovebirds.

Được rồi, hai kẻ si tình.

OpenSubtitles2018. v3

The growing of our two lovebirds, the bride and groom, has been prepared through a video.

Quá trình tiến triển giữa đôi bạn trẻ của tất cả chúng ta, cô dâu và chú rể đã được sẵn sàng chuẩn bị qua một đoạn phim .

QED

I’ll be back shortly, lovebirds.

Ta sẽ quay lại ngay.

OpenSubtitles2018. v3

Okay, well, I’m gonna leave you lovebirds to it.

Tớ sẽ để cho đôi chim câu này được thoải mái.

OpenSubtitles2018. v3

They call them lovebirds because they are always kissing each other.

Họ gọi cho họ lovebirds do tại họ luôn luôn hôn nhau .

QED

Okay, you two lovebirds.

Được rồi, hai kẻ si tình.

OpenSubtitles2018. v3

You just found a way to come here to your lovebird.

Đó là một cách dễ dàng và rẻ tiền để tới được đây.

OpenSubtitles2018. v3

Okay, well, I’ m gonna leave you lovebirds to it

Được rồi, vậy thì, tôi để hai người một mình đấy, mấy con chim đang yêu

opensubtitles2

Uh, hon, uh, these lovebirds want to stay in bunkhouse 14.

Em à, đôi uyên ương này muốn ở phòng trọ số 14.

OpenSubtitles2018. v3

Bye-bye, you two crazy lovebirds!

Tạm biệt, hai con chim điên khùng nhỏ bé đáng yêu!

OpenSubtitles2018. v3

Your people look at me like I’m the devil… grabbing up those lovebirds like that, huh?

Người của mày nhìn tao cứ như tao là quỷ… khi tóm lấy cặp uyên ương như thế, nhỉ?

OpenSubtitles2018. v3

Stop that chitchat, you lovebirds.

Thôi nói chuyện phiếm đi, những kẻ si tình ạ.

OpenSubtitles2018. v3

I just want to say on behalf of Thathoo… how happy we are to see you two lovebirds finally… blending.

Tôi chỉ muốn nói thay mặt Thathoo chúng tôi hạnh phúc đến nhường nào khi thấy đôi uyên ương cuối cùng cũng hòa hợp.

OpenSubtitles2018. v3

Source: https://thucanh.vn
Category: Chó cảnh

Rate this post

Bài viết liên quan